踘踴 cúc dũng Hán Việt: cúc dũng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.跳跃。 Cấu tạo: 踘 (cúc) + 踊 (dũng)Hán Việtcúc dũngCấu tạo踘 + 踊 · cúc + dũng nghĩa thành phần: cúc + dũng Từ liên quan Gần nghĩa踊貴 · 踊跃 · 踊躍 · 踴入 · 踊发 · 踊擗 · 踊昂 · 踊现