踢躂

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。形容人或動物的腳步聲。如:「遠處傳來一陣陣踢躂的馬蹄聲。」也作「踢達」。

Cấu tạo: 踢 (thích) + 跶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng bước chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容人或動物的腳步聲。如:「遠處傳來一陣陣踢躂的馬蹄聲。」也作「踢達」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踢开 · 踢拳 · 踢掉 · 踢爆 · 踢球 · 踢翻 · 踢者 · 踢腾