踣尸

bó shīphấu thi

Hán Việt: phấu thi · Pinyin: bó shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹陈尸。语本《周礼.秋官.掌戮》"凡杀人者,踣诸市,肆之三日。"贾公彦疏"踣者,陈尸使人见之。"

Cấu tạo: 踣 (phấu) + 屍 (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹陈尸。语本《周礼.秋官.掌戮》"凡杀人者,踣诸市,肆之三日。"贾公彦疏"踣者,陈尸使人见之。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块 · 尸城 · 尸布 · 尸斑