踧沑

cù nǜ

Pinyin: cù nǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水纹集聚。踧,通"蹙"。

Cấu tạo: 踧 (địch) + 沑

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水纹集聚。踧,通"蹙"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踧踖不安 · 踧口 · 踧尔 · 踧然 · 踧眉 · 踧笮 · 踧縮 · 踧缩