踧縮

cù suōđịch súc

Hán Việt: địch súc · Pinyin: cù suō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.局促不安貌。

Cấu tạo: 踧 (địch) + 縮 (súc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

縮合 · 縮囊 · 縮回 · 縮圖 · 縮地 · 縮尺 · 縮手 · 縮編