蹑脚

niè jiǎoniếp cước

Hán Việt: niếp cước · Pinyin: niè jiǎo

Tổng quan

đi rón rén để không gây tiếng động

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻步行走貌。

Cấu tạo: 躡 (niếp) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi rón rén
  • Biên soạn 躡腳 ièjiǎo v.o. walk cautiously in order not to make noise

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻步行走貌。

Eng

  • Cihui to walk cautiously in order not to make noise

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹑脚根 · 蹑脚跟 · 脚上 · 脚下 · 脚丫 · 脚位 · 脚光 · 脚凳