蹓搭 liū dā Pinyin: liū dā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蹓踧"。 Cấu tạo: 蹓 + 搭 (đáp)Pinyinliū dāCấu tạo蹓 + 搭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蹓踧"。 Từ liên quan Gần nghĩa動作 · 動漫 · 搭乘 · 搭伙 · 搭伴 · 搭便 · 搭兒 · 搭卖