蹦裂

BÍNH LIỆT

Hán Việt: BÍNH LIỆT

Tổng quan

chỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân), làm mếch lòng ai, chạm tự ái ai

Cấu tạo: 蹦 + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nứt nẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

裂化 · 裂变 · 裂口 · 裂土 · 裂开 · 裂果 · 裂殖 · 裂沟