蹩了 biệt liễu Hán Việt: biệt liễu Tổng quan Cấu tạo: 蹩 (biệt) + 了 (liễu)Hán Việtbiệt liễuCấu tạo蹩 + 了 · biệt + liễu nghĩa thành phần: biệt + liễu Nghĩa ViệtBiên soạn 蹩了 iéle v.p. <topo.> came to naught; failedEngCihui 蹩了 iéle v.p. <topo.> came to naught; failed Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取