蹭课

cèng kèthặng khóa

Hán Việt: thặng khóa · Pinyin: cèng kè

Tổng quan

(thông tục) dự thính một lớp học

Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự thính lớp học

Eng

  • Cihui (coll.) to sit in on a class

Từ liên quan

Gần nghĩa

課卷 · 課文 · 課本 · 課業 · 課生 · 課目 · 課稅 · 課程