躄踴

tích dũng

Hán Việt: tích dũng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

捶胸頓足,形容非常哀痛。《晉書.卷一二四.慕容熙載記》:「苻氏死,熙悲號躄踊,若喪考妣。」明.高明《汲古閣本琵琶記》第四一齣:「你躄踊慟哭直恁苦,那堪大雪添淒楚。」

Cấu tạo: 躄 (tích) + 踊 (dũng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

踊貴 · 踊跃 · 踊躍 · 踴入 · 踊发 · 踊擗 · 踊昂 · 踊现