躊躇滿志

chóu chú mǎn zhì trù trừ mãn chí

Hán Việt: trù trừ mãn chí · Pinyin: chóu chú mǎn zhì

Tổng quan

hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ) | tự mãn | tự hào

Cấu tạo: (trù) + (trừ) + 滿 (mãn) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ) | tự mãn | tự hào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自得的樣子。《莊子.養生主》:「提刀而立,為之四顧,為之躊躇滿志,善刀而藏之。」

Eng

  • CC-CEDICT enormously proud of one's success (idiom); smug|complacent
  • Cihui 躊躇滿志 hóuchúmǎnzhì f.e. smug

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

得意洋洋 · 心满意足 · 意得志满 · 洋洋自得 · 称心如意 · 自鸣得意