躋攀 tễ phàn Hán Việt: tễ phàn Tổng quan Cấu tạo: 跻 (tễ) + 攀 (phàn)Hán Việttễ phànCấu tạo跻 + 攀 · tễ + phàn nghĩa thành phần: tễ + phàn Từ liên quan Gần nghĩa攀上 · 攀亲 · 攀供 · 攀升 · 攀害 · 攀岩 · 攀戀 · 攀扯