躋致 tễ trí Hán Việt: tễ trí Tổng quan Cấu tạo: 跻 (tễ) + 致 (trí)Hán Việttễ tríCấu tạo跻 + 致 · tễ + trí nghĩa thành phần: tễ + trí Từ liên quan Gần nghĩa致仕 · 致以 · 致使 · 致信 · 致候 · 致冷 · 致函 · 致力