躔度

chán dùtriền độ

Hán Việt: triền độ · Pinyin: chán dù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.日用星辰运行的度数。古人把周天分为三百六十度,划为若干区域,辨别日月星辰的方位。

Cấu tạo: 躔 (triền) + 度 (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.日用星辰运行的度数。古人把周天分为三百六十度,划为若干区域,辨别日月星辰的方位。

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏