躡塵 niè chén·niếp trần Hán Việt: niếp trần · Pinyin: niè chén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.借指旅程。 Cấu tạo: 躡 (niếp) + 塵 (trần)Pinyinniè chénHán Việtniếp trầnCấu tạo躡 + 塵 · niếp + trần nghĩa thành phần: niếp + trần Từ liên quan Gần nghĩa塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢