躺卧示威 thảng ngọa kì uy Hán Việt: thảng ngọa kì uy Tổng quan sự nằm nán lại, sự ngủ nướng Cấu tạo: 躺 (thảng) + 臥 (ngọa) + 示 (kì) + 威 (uy)Hán Việtthảng ngọa kì uyTừ loạidanhCấu tạo躺 + 臥 + 示 + 威 · thảng + ngọa + kì + uy nghĩa thành phần: thảng + ngọa + kì + uy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu tình nằm Từ liên quan Gần nghĩa示威游行 · 示威运动 · 示威遊行 · 躺卧餐桌 · 示威者 · 示威活动