示威游行

shì wēi yóu xíngkì uy du hành

Hán Việt: kì uy du hành · Pinyin: shì wēi yóu xíng

Tổng quan

cuộc biểu tình (phản đối)

新华 · Tân Hoa Đại lục

群眾為表示抗議或有所要求,而結成團體,從事遊行。此種遊行通常需要向有關單位申請核准,並循一定的路線遊行。

Cấu tạo: 示 (kì) + 威 (uy) + 遊 (du) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễu hành biểu tình
  • Google Alex v6 Diễu hành thị uy
  • Tần suất từ cuộc biểu tình (phản đối)
  • Biên soạn 示威游行 hìwēi yóuxíng n. demonstration; parade ◆v.p. demonstrate; parade

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 群眾為表示抗議或有所要求,而結成團體,從事遊行。此種遊行通常需要向有關單位申請核准,並循一定的路線遊行。

Eng

  • Cihui (protest) demonstration
  • Tần suất từ 示威游行 hìwēi yóuxíng n. demonstration; parade ◆v.p. demonstrate; parade

Đức

  • Handedict Demonstration
  • Handedict Demonstration, Kundgebung

Từ liên quan

Gần nghĩa

游行圣歌 · 游行领队 · 示威运动 · 示威遊行 · 游行的 · 游行者 · 示威者 · 遊行經