輅客

lù kèlộ khách

Hán Việt: lộ khách · Pinyin: lù kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使者。

Cấu tạo: 輅 (lộ) + 客 (khách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客體 · 客作 · 客卿 · 客廳