輅木 lù mù·lộ mộc Hán Việt: lộ mộc · Pinyin: lù mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓驾无饰之马。 Cấu tạo: 輅 (lộ) + 木 (mộc)Pinyinlù mùHán Việtlộ mộcCấu tạo輅 + 木 · lộ + mộc nghĩa thành phần: lộ + mộc Từ liên quan Gần nghĩa木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木蘭 · 木製