輟休

chuò xiūxuyết hưu

Hán Việt: xuyết hưu · Pinyin: chuò xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.停止。

Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 休 (hưu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

休业 · 休會 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休養 · 休刊