輣冲

péng chōng

Pinyin: péng chōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瀑布泻流貌。

Cấu tạo: 輣 + 衝 (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瀑布泻流貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击