輻分 fú fēn·phúc phân Hán Việt: phúc phân · Pinyin: fú fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容如车辐脱毂那样分崩。 Cấu tạo: 輻 (phúc) + 分 (phân)Pinyinfú fēnHán Việtphúc phânCấu tạo輻 + 分 · phúc + phân nghĩa thành phần: phúc + phân Từ liên quan Gần nghĩa分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會