輻至

phúc chí

Hán Việt: phúc chí

Tổng quan

Cấu tạo: 辐 (phúc) + 至 (chí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

至上 · 至于 · 至交 · 至亲 · 至人 · 至仁 · 至今 · 至公