轉子鐵芯

zhuàn zi tiě xīnchuyển tử thiết tâm

Hán Việt: chuyển tử thiết tâm · Pinyin: zhuàn zi tiě xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 鐵 (thiết) + 芯 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lõi thép rotor

Đức

  • Handedict Läuferblechpaket (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉子引擎 · 铁芯损耗 · 轉子蓮 · 转子发动机 · 转子成形术 · 转子流量计 · 转子温度计 · 转子的