轉睛 zhuǎn jīng·chuyển tình Hán Việt: chuyển tình · Pinyin: zhuǎn jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.转动眼珠。 Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 睛 (tình)Pinyinzhuǎn jīngHán Việtchuyển tìnhCấu tạo轉 + 睛 · chuyển + tình nghĩa thành phần: chuyển + tình Từ liên quan Gần nghĩa睛球 · 轉交 · 轉依 · 轉借 · 轉動 · 轉學 · 轉宗 · 轉干