轡首

pèi shǒubí thủ

Hán Việt: bí thủ · Pinyin: pèi shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.带嚼子的笼头。

Cấu tạo: 轡 (bí) + 首 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轡頭 · 首义 · 首付 · 首任 · 首位 · 首例 · 首倡 · 首先