轢蹸

Tổng quan

Cấu tạo: 轹 (lịch) + 蹸

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹸藉 · 蹸踐 · 轢古 · 轢弦 · 轢籍 · 轢芻 · 轢蹙 · 轢釜