Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 低 (đê) + 速 (tốc)
- Hán Việt
- chuyển hoán đê tốc
- Cấu tạo
- 轉 + 換 + 低 + 速 · chuyển + hoán + đê + tốc
nghĩa thành phần: chuyển + hoán + đê + tốc
Từ liên quan
Gần nghĩa
转换字符 · 转换断层 · 低速区 · 低速挡 · 低速率 · 转换器 · 低速曲球 · 低速电机