低速曲球 đê tốc khúc cầu Hán Việt: đê tốc khúc cầu Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 速 (tốc) + 曲 (khúc) + 球 (cầu)Hán Việtđê tốc khúc cầuTừ loạidanhCấu tạo低 + 速 + 曲 + 球 · đê + tốc + khúc + cầu nghĩa thành phần: đê + tốc + khúc + cầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bóng mờ dầnMainlandKaggle Zh-Vi fadeawayEngCihui fadeaway Từ liên quan Gần nghĩa低速区 · 低速挡 · 低速率 · 曲球之一种 · 低速电机 · 低速行程 · 曲球之种 · 低速档