Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 拉 (lạp) + 伸 (thân)
- Hán Việt
- chuyển hoán lạp thân
- Cấu tạo
- 轉 + 換 + 拉 + 伸 · chuyển + hoán + lạp + thân
nghĩa thành phần: chuyển + hoán + lạp + thân
Từ liên quan
Gần nghĩa
拉伸强度 · 转换字符 · 转换断层 · 拉伸的 · 转换器 · 拉伸变形 · 拉伸实验 · 拉伸应力