輪胎和硫化設備修理工

lún tāi hé liú huà shè bèi xiū lǐ gōng luân thai hòa lưu hóa thiết bị tu lí công

Hán Việt: luân thai hòa lưu hóa thiết bị tu lí công · Pinyin: lún tāi hé liú huà shè bèi xiū lǐ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (thai) + (hòa) + (lưu) + (hóa) + (thiết) + (bị) + (tu) + (lí) + (công)