软化斑 nhuyễn hóa ban Hán Việt: nhuyễn hóa ban Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 斑 (ban)Hán Việtnhuyễn hóa banCấu tạo軟 + 化 + 斑 · nhuyễn + hóa + ban nghĩa thành phần: nhuyễn + hóa + ban Từ liên quan Gần nghĩa软化剂 · 软化器 · 软化的 · 软化 · 软化水 · 软化病 · 软化作用 · 软化政策