软化政策 nhuyễn hóa chánh sách Hán Việt: nhuyễn hóa chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtnhuyễn hóa chánh sáchTừ loạidanhCấu tạo軟 + 化 + 政 + 策 · nhuyễn + hóa + chánh + sách nghĩa thành phần: nhuyễn + hóa + chánh + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chính sách mềmBiên soạn 軟化政策 uǎnhuà zhèngcè n. soft tacticsEngCihui 軟化政策 uǎnhuà zhèngcè n. soft tactics Từ liên quan Gần nghĩa软化剂 · 软化器 · 软化的 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整