软管

ruǎn guǎnnhuyễn quản

Hán Việt: nhuyễn quản · Pinyin: ruǎn guǎn

Tổng quan

ống mềm

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống dẻo
  • Biên soạn 軟管 uǎnguǎn n. flexible tubing; hose M:²gēn

Eng

  • Cihui hose; flexible tube

Đức

  • Handedict Schlauch

Từ liên quan

Gần nghĩa

管𠮨 · 管乐 · 管事 · 管井 · 管他 · 管仲 · 管住 · 管你