轰天

hōng tiānoanh thiên

Hán Việt: oanh thiên · Pinyin: hōng tiān

Tổng quan

vang trời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.巨声震天。

Cấu tạo: 轟 (oanh) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vang trời
  • VietPhrases vang trời
  • Tần suất từ vang trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.巨声震天。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮