轸方

zhěn fāngchẩn phương

Hán Việt: chẩn phương · Pinyin: zhěn fāng

Tổng quan

vuông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓如轸木那样方正。

Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bốn phương
  • Google Alex v6 vuông vắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如轸木那样方正。

Eng

  • Cihui square; four-square

Từ liên quan

Gần nghĩa

方𨰿 · 方丈 · 方书 · 方亭 · 方今 · 方位 · 方便 · 方俗