辣妹

là mèilạt muội

Hán Việt: lạt muội · Pinyin: là mèi

Tổng quan

Spice Girls (nhóm nhạc pop Anh thập niên 1990)

新华 · Tân Hoa Đại lục

穿著打扮非常新潮的年輕女性,源自日本的流行文化。

Cấu tạo: 辣 (lạt) + 妹 (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái quyến rũ
  • Cihui cô gái gợi cảm
  • Cihui viết tắt: LM
  • Tần suất từ Spice Girls (nhóm nhạc pop Anh thập niên 1990); cô em

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿著打扮非常新潮的年輕女性,源自日本的流行文化。

Eng

  • Cihui Spice Girls (1990s UK pop group)
  • Tần suất từ Spice Girls (1990s UK pop group)

Đức

  • Handedict Spice Girls (eine Musikband, Girlgroup) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

辣妹子 · 妹丈 · 妹夫 · 妹妹 · 妹婿 · 妹子 · 妹纸 · 辣味