農產量抽樣調查制度
nông sản lượng trừu dạng điều tra chế độ
Hán Việt: nông sản lượng trừu dạng điều tra chế độ · Pinyin: nóng chǎn liàng chōu yàng diào chá zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 產 (sản) + 量 (lượng) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng) + 調 (điều) + 查 (tra) + 制 (chế) + 度 (độ)