边框儿 biên khuông nhi Hán Việt: biên khuông nhi Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 框 (khuông) + 兒 (nhi)Hán Việtbiên khuông nhiTừ loạidanhCấu tạo邊 + 框 + 兒 · biên + khuông + nhi nghĩa thành phần: biên + khuông + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khungBiên soạn 邊框兒 iānkuàngr ►See biānkuàngEngCihui 邊框兒 iānkuàngr ►See biānkuàng Từ liên quan Gần nghĩa边框 · 边框形式 · 框儿 · 边框宽度 · 边框嵌线 · 边框段落