边缘政策 biên duyến chánh sách Hán Việt: biên duyến chánh sách Tổng quan chính sách "bên miệng hố chiến tranh" Cấu tạo: 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtbiên duyến chánh sáchTừ loạidanhCấu tạo邊 + 緣 + 政 + 策 · biên + duyến + chánh + sách nghĩa thành phần: biên + duyến + chánh + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chính sách ranh giới Từ liên quan Gần nghĩa边缘地区 · 边缘科学 · 边缘系统 · 邊緣科學 · 边缘人 · 边缘化 · 边缘的 · 政策宣布