杀伤半径

shā shāng bàn jìngsát thương bán kính

Hán Việt: sát thương bán kính · Pinyin: shā shāng bàn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 殺 (sát) + 傷 (thương) + 半 (bán) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán kính sát thương

Đức

  • Handedict Vernichtungsradius (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

半径范围 · 半径的 · 杀伤力 · 杀伤的 · 杀伤某人 · 杀伤武器 · 杀伤航弹 · 杀伤力不足