這一實例生動地說明
giá nhất thật lệ sanh động địa thuyết minh
Hán Việt: giá nhất thật lệ sanh động địa thuyết minh · Pinyin: zhè yī shí lì shēng dòng dì shuō míng
Tổng quan
Cấu tạo: 這 (giá) + 一 (nhất) + 實 (thật) + 例 (lệ) + 生 (sanh) + 動 (động) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 明 (minh)