这样儿 giá dạng nhi Hán Việt: giá dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá dạng nhiTừ loạitrạngCấu tạo這 + 樣 + 兒 · giá + dạng + nhi nghĩa thành phần: giá + dạng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 như vậyBiên soạn 這樣兒 hèyàngr ►See zhèyàngEngCihui 這樣兒 hèyàngr ►See zhèyàng Từ liên quan Gần nghĩa这样子 · 这样的 · 样儿 · 这样 · 这样一来 · 这样的事 · 这样的人 · 这样的话