这样的话 giá dạng đích thoại Hán Việt: giá dạng đích thoại Tổng quan nói như vậy Cấu tạo: 這 (giá) + 樣 (dạng) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việtgiá dạng đích thoạiTừ loạiđộngCấu tạo這 + 樣 + 的 + 話 · giá + dạng + đích + thoại nghĩa thành phần: giá + dạng + đích + thoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nóiVietPhrases nói như vậyTần suất từ nói như vậy Từ liên quan Gần nghĩa这样一来 · 这样的事 · 这样的人 · 这样子 · 这样的 · 这样那样的 · 这样子的 · 这样说着