这样一来
giá dạng nhất lai
Hán Việt: giá dạng nhất lai · Pinyin: zhè yàng yī lái
Tổng quan
như vậy
Nghĩa
Việt
- Cihui nếu xảy ra điều này thì
- Tần suất từ giá dạng nhất lai/giá dạng nhất lãi/nghiện dạng nhất lai/nghiện dạng nhất lãi: cứ như vậy; cứ như vậy
- Biên soạn 這樣一來 hèyàng yīlái v.p. therefore; by doing this; because of this; hence
Eng
- Cihui thus; if this happens then
- Tần suất từ 這樣一來 hèyàng yīlái v.p. therefore; by doing this; because of this; hence
Đức
- Handedict aus diesem Grund