進修內容和計劃課程
tiến tu nội dung hòa kế hoạch khóa trình
Hán Việt: tiến tu nội dung hòa kế hoạch khóa trình · Pinyin: jìn xiū nèi róng hé jì huà kè chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 修 (tu) + 內 (nội) + 容 (dung) + 和 (hòa) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 課 (khóa) + 程 (trình)