连接性状语
liên tiếp tính trạng ngữ
Hán Việt: liên tiếp tính trạng ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 性 (tính) + 狀 (trạng) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trạng ngữ kết nối
- Biên soạn 連接性狀語 iánjiēxìng zhuàngyǔ n. <lg.> conjunct
Eng
- Cihui 連接性狀語 iánjiēxìng zhuàngyǔ n. <lg.> conjunct