迪吧 dí bā·địch ba Hán Việt: địch ba · Pinyin: dí bā Tổng quan hộp đêm (thông tục) Cấu tạo: 迪 (địch) + 吧 (ba)Pinyindí bāHán Việtđịch baTừ loạidanhCấu tạo迪 + 吧 · địch + ba nghĩa thành phần: địch + ba Nghĩa ViệtCihui diva (từ mượn)EngCihui disco (coll.); diva (loanword)ĐứcHandedict Diskobar Từ liên quan Gần nghĩa吧主 · 吧务 · 吧台 · 吧吧 · 吧呀 · 吧唧 · 吧嗒 · 吧女