迪庄

dí zhuāngđịch trang

Hán Việt: địch trang · Pinyin: dí zhuāng

Tổng quan

Dijon (thị trấn Pháp)

Cấu tạo: 迪 (địch) + 莊 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dijon
  • Google Alex v6 thành phố Dijon
  • Tần suất từ Dijon (thị trấn Pháp)

Eng

  • Cihui Dijon (French town)
  • Tần suất từ Dijon (French town)

Từ liên quan

Gần nghĩa

庄严 · 庄主 · 庄周 · 庄园 · 庄子 · 庄客 · 庄家 · 庄户